STT Mạng Số sim Giá bán Điểm Đặt mua
1 Viettel 0989.971.678 8.000.000đ 64 Đặt mua
2 Viettel 0979.32.6678 10.000.000đ 57 Đặt mua
3 Viettel 0989.309.678 8.000.000đ 59 Đặt mua
4 Viettel 0979.522.678 12.000.000đ 55 Đặt mua
5 Viettel 098.5678.456 18.000.000đ 58 Đặt mua
6 Viettel 0988.553.678 8.000.000đ 59 Đặt mua
7 Viettel 0962.616.678 15.000.000đ 51 Đặt mua
8 Viettel 0982.661.678 12.000.000đ 53 Đặt mua
9 Viettel 0969.821.678 10.000.000đ 56 Đặt mua
10 Viettel 0979.95.1678 10.000.000đ 61 Đặt mua
11 Viettel 0986.113.567 8.000.000đ 46 Đặt mua
12 Viettel 0989.386.678 25.000.000đ 64 Đặt mua
13 Viettel 0989.391.678 12.000.000đ 60 Đặt mua
14 Viettel 0968.844.789 10.000.000đ 63 Đặt mua
15 Viettel 0983.096.678 8.000.000đ 56 Đặt mua
16 Viettel 0975.138.678 10.000.000đ 54 Đặt mua
17 Viettel 0983.176.678 8.000.000đ 55 Đặt mua
18 Viettel 0977.11.6789 199.000.000đ 55 Đặt mua
19 Vinaphone 094.111.6789 168.000.000đ 46 Đặt mua
20 Mobifone 090.799.3456 52.000.000đ 52 Đặt mua
21 Viettel 0965.55.6789 579.000.000đ 60 Đặt mua
22 Vinaphone 0912.88.3456 63.000.000đ 46 Đặt mua
23 Vinaphone 0913.888.789 110.000.000đ 61 Đặt mua
24 Mobifone 090.37.23456 110.000.000đ 39 Đặt mua

Bình luận

Mã MD5 của Sim Số Tiến : 25899917a53cd257c6bd3417faaa0fb3